Vì sao khe chuồng và ổ đẻ thường là nơi khó kiểm soát mạt gà?

Trong quá trình kiểm soát mạt gà, nhiều trang trại đã chú trọng vệ sinh chuồng nuôi nhưng vẫn phát hiện mạt xuất hiện tại một số vị trí. Đáng chú ý, khe chuồng và ổ đẻ thường là những khu vực khó kiểm soát mạt đỏ gà (Dermanyssus gallinae) do có nhiều khoảng trống nhỏ, góc khuất và cấu trúc phức tạp.

Không giống những loài ký sinh trùng sống liên tục trên vật chủ, mạt đỏ gà dành phần lớn thời gian ngoài cơ thể gà. Chúng thường ẩn trong môi trường chuồng và chủ yếu tìm đến gà vào ban đêm để hút máu. Chính tập tính này khiến những vị trí kín trong chuồng trở thành nơi cần đặc biệt chú ý.

Vì sao khe chuồng và ổ đẻ khó kiểm soát mạt gà?

Khe chuồng và ổ đẻ khó kiểm soát mạt gà vì có nhiều vị trí kín, khó quan sát và khó tiếp cận khi vệ sinh. Đây cũng là những khu vực gần nơi gà thường xuyên nghỉ ngơi hoặc đẻ trứng, tạo điều kiện để mạt đỏ trú ẩn và tiếp cận vật chủ.

Ngoài ra, mạt có kích thước nhỏ và có thể tập trung sâu trong các khe hẹp. Vì vậy, dù bề mặt chuồng đã được làm sạch, người chăn nuôi vẫn có thể bỏ sót mạt tại những vị trí khuất.

Vì sao khe chuồng và ổ đẻ thường là nơi khó kiểm soát mạt gà?

1. Khe chuồng tạo ra nhiều nơi trú ẩn cho mạt

Các hệ thống chuồng nuôi thường có nhiều mối nối, điểm bắt vít và khoảng trống giữa các bộ phận.

Đối với mạt đỏ gà, những vị trí này có thể trở thành nơi trú ẩn trong thời gian chúng không ở trên cơ thể vật chủ.

Đặc biệt, các khe nhỏ nằm gần nơi gà nghỉ giúp mạt có thể tiếp cận vật chủ khi cần hút máu, sau đó quay trở lại nơi trú ẩn.

Vì vậy, một chuồng có bề mặt tương đối sạch vẫn có khả năng tồn tại mạt trong những khe, kẽ khó quan sát.

2. Ổ đẻ có nhiều góc khuất khó vệ sinh

Ổ đẻ là khu vực quan trọng trong hệ thống chăn nuôi gà đẻ. Tuy nhiên, cấu trúc ổ đẻ có thể bao gồm nhiều góc, khe nối và các bộ phận tiếp giáp với khung chuồng.

Những vị trí cần chú ý gồm:

  • Khe giữa ổ đẻ và khung đỡ.
  • Các góc khuất bên trong ổ.
  • Mặt dưới của ổ đẻ.
  • Mối nối giữa các bộ phận.
  • Khoảng trống phía sau hoặc xung quanh ổ.

Nếu chỉ vệ sinh bề mặt bên trong ổ đẻ mà không kiểm tra những khu vực này, người nuôi có thể bỏ sót nơi mạt đang trú ẩn.

3. Mạt đỏ không sống liên tục trên cơ thể gà

Một trong những nguyên nhân khiến việc kiểm soát mạt đỏ trở nên phức tạp là tập tính sống ngoài vật chủ.

Mạt đỏ gà thường ẩn trong môi trường chuồng vào ban ngày và chủ yếu tìm đến gà để hút máu vào ban đêm.

Sau khi hút máu, chúng quay lại những vị trí kín như khe chuồng, ổ đẻ hoặc các mối nối.

Do đó, việc chỉ kiểm tra và xử lý những vị trí nhìn thấy mạt trên cơ thể gà có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng mạt trong chuồng.

Đây cũng là lý do người chăn nuôi cần quan tâm đến cả đàn gà và môi trường chăn nuôi khi xây dựng chương trình kiểm soát mạt.

4. Vệ sinh bề mặt chưa chắc tiếp cận được mạt trong khe

Trong quá trình vệ sinh chuồng, những bề mặt rộng thường dễ làm sạch hơn các khe nhỏ hoặc khoảng trống nằm sâu trong kết cấu.

Bụi bẩn và chất hữu cơ tích tụ cũng có thể khiến việc quan sát các vị trí này trở nên khó khăn.

Nếu mạt đang trú sâu trong khe, các thao tác vệ sinh thông thường có thể không tiếp cận được toàn bộ nơi trú ẩn.

Vì vậy, chuồng nhìn sạch bằng mắt thường không đồng nghĩa với việc đã loại bỏ hoàn toàn mạt đỏ gà.

5. Mạt có thể tập trung thành cụm tại nơi trú ẩn

Mạt đỏ có xu hướng tập trung tại những vị trí trú ẩn phù hợp. Đây cũng là nơi chúng thực hiện nhiều hoạt động trong vòng đời như tiêu hóa bữa máu, giao phối và đẻ trứng.

Điều này khiến một số khe chuồng hoặc khu vực quanh ổ đẻ có thể chứa nhiều cá thể mạt hơn những vị trí khác.

Nếu bỏ sót các điểm tập trung này, quần thể mạt còn lại có thể tiếp tục phát triển khi điều kiện thuận lợi và có nguồn máu từ vật chủ.

Làm thế nào để kiểm tra mạt gà trong khe chuồng và ổ đẻ?

Để hạn chế bỏ sót mạt, người chăn nuôi nên kiểm tra theo từng khu vực thay vì chỉ quan sát tổng thể chuồng.

Kiểm tra vào ban ngày: Tập trung tìm mạt trong các khe, mối nối, mặt dưới ổ đẻ và những vị trí kín.

Kiểm tra vào ban đêm: Quan sát khu vực gần nơi gà nghỉ, khi mạt đỏ thường rời nơi trú ẩn để tìm vật chủ.

Sử dụng bẫy giám sát: Có thể đặt bẫy mạt phù hợp tại những vị trí có nguy cơ để hỗ trợ theo dõi sự hiện diện của mạt.

Ghi nhận vị trí phát hiện: Đánh dấu những khu vực từng có mạt để thuận tiện kiểm tra lại trong các lần tiếp theo.

Việc theo dõi định kỳ giúp đánh giá tình trạng mạt chính xác hơn so với chỉ kiểm tra một lần.

Làm gì để hạn chế mạt gà tồn tại trong các khe, kẽ?

Bên cạnh việc phát hiện mạt, người chăn nuôi cần chú ý đến điều kiện vệ sinh và cấu trúc chuồng.

Một số biện pháp có thể áp dụng gồm vệ sinh kỹ các khu vực khó tiếp cận, loại bỏ chất bẩn tích tụ, sửa chữa những vị trí hư hỏng tạo khe hở không cần thiết và kiểm tra chuồng trước khi nhập đàn mới.

Đối với đàn gà đã xác định nhiễm mạt, cần lựa chọn giải pháp điều trị phù hợp.

FLULA ORAL chứa hoạt chất Fluralaner 10 mg/ml, được sử dụng qua nước uống để kiểm soát mạt trên đàn gà.

Theo hướng dẫn sản phẩm, liều sử dụng là 0,5 mg Fluralaner/kg thể trọng, tương đương 1 ml FLULA ORAL/20 kg thể trọng, sử dụng 2 lần, cách nhau 7 ngày.

Fluralaner được hấp thu vào cơ thể gà. Khi mạt nhạy cảm hút máu từ gà đã được điều trị, chúng tiếp xúc với hoạt chất, qua đó giúp kiểm soát quần thể mạt.

Cần lưu ý rằng được sử dụng qua nước uống cho đàn gà, không phải sản phẩm phun trực tiếp vào khe chuồng hoặc ổ đẻ. Việc sử dụng phải tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

Kết luận

Khe chuồng và ổ đẻ là những vị trí khó kiểm soát mạt đỏ gà vì có nhiều khoảng trống nhỏ, góc khuất và cấu trúc khó vệ sinh. Đây cũng là những khu vực thuận lợi để mạt trú ẩn trong thời gian không ở trên cơ thể vật chủ.

Vì vậy, khi kiểm tra và kiểm soát mạt gà, người chăn nuôi không nên chỉ tập trung vào bề mặt chuồng hoặc trên cơ thể gà. Quan sát kỹ các khe, mối nối, mặt dưới ổ đẻ và những vị trí khó tiếp cận, kết hợp vệ sinh, giám sát định kỳ và biện pháp điều trị phù hợp sẽ giúp quản lý mạt trong trang trại hiệu quả hơn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button